bở _ ra _ ngoài.to _ béo _ bở
bở _ ra _ ngoài.to _ béo _ bở
ngoài _ xa _ xôibở _ ra _ ngoài.
xôi - lạc - trôingoài _ xa _ xôi
trôi _ nước _ lãxôi - lạc - trôi
lã - hậu - môntrôi _ nước _ lã
môn _ đồ _ đạclã - hậu - môn
đạc - lượng - giácmôn _ đồ _ đạc
giác _ quan _ sát.đạc - lượng - giác
--------- CHÚ:
- đạc (H-V): thiết bị đo.
--> "đạc lượng" = đo đạc (đo bằng các loại thiết bị).
- Lượng (H-V): đo.
--> Về sau, dân gian phát âm trệch thành... "Lường".
sát _ phạt _ nặnggiác _ quan _ sát.
nặng _ gánh _ hàng.sát _ phạt _ nặng
Chào mừng bạn đến với diễn đàn Bạch Ngọc Sách
Để xem đầy đủ nội dung và sử dụng các tính năng, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản